📞 0832 016 336
📞 0832 016 336
📞 0832 016 336

Nhãn hiệu là gì?

Theo Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi số 36/2009/QH12, nhãn hiệu (tiếng Anh: trademark) là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các cá nhân, tổ chức khác nhau. Dấu hiệu này giúp người tiêu dùng nhận biết và phân biệt sản phẩm cùng loại, dù đến từ hai doanh nghiệp khác nhau hoặc thậm chí là trong cùng một doanh nghiệp.
Dấu hiệu được sử dụng phải có thể nhìn thấy được, có thể là chữ cái, hình ảnh, hình vẽ, từ ngữ hoặc sự kết hợp của các yếu tố đó, thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc, hoặc âm thanh được thể hiện dưới dạng đồ họa.
Đây là một trong các đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp, được pháp luật bảo hộ thông qua việc đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ. Đây là yếu tố quan trọng bảo vệ uy tín và giá trị sản phẩm trên thị trường.
Cần lưu ý rằng, nhãn hiệu khác hoàn toàn với thương hiệu và nhãn hàng hóa — các khái niệm thường bị nhầm lẫn trong hoạt động kinh doanh. Sự khác biệt này sẽ được làm rõ ở phần sau của bài viết.
Xem thêm: Hồ sơ, thủ tục đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu theo quy định
Nhãn hiệu thường được thể hiện rõ ràng trên bao bì, sản phẩm hoặc các tài liệu giao dịch thương mại, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết.
Ví dụ 1 – Phân biệt sản phẩm cùng loại giữa các doanh nghiệp:
Ví dụ 2 – Phân biệt sản phẩm trong cùng một doanh nghiệp:
Tập đoàn Unilever sở hữu nhiều nhãn hiệu: Omo, Dove, Comfort, Lifebuoy, Vaseline, Cif, TRESemmé ứng với một dòng sản phẩm khác nhau, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa và định vị thương hiệu hiệu quả.
Pháp luật Việt Nam phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm cấu tạo, mục đích sử dụng và tính chất pháp lý.
(1) Nhãn hiệu thông thường
Là nhãn hiệu cơ bản dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ giữa các tổ chức, cá nhân.
Điều kiện bảo hộ bao gồm:
(2) Nhãn hiệu nổi tiếng
Là nhãn hiệu được biết đến rộng rãi trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
Ví dụ: Coca-Cola, Pepsi, Samsung, Apple, Heineken…

Các tiêu chí xác định bao gồm:
Nhãn hiệu nổi tiếng được tự động bảo hộ mà không cần đăng ký, miễn là chủ sở hữu có thể chứng minh được quyền sở hữu và mức độ phổ biến của nhãn hiệu.
(3) Nhãn hiệu tập thể
Theo Khoản 17 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, nhãn hiệu tập thể dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên trong cùng một tổ chức với hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân không phải thành viên.
Ví dụ: Hồ tiêu Lộc Ninh, Chè Thái Nguyên, Táo Ninh Thuận, Rượu Mẫu Sơn…
Các thành viên trong hiệp hội hoặc hợp tác xã sử dụng phải tuân thủ quy chế chung do tổ chức ban hành.
(4) Nhãn hiệu chứng nhận
Do một tổ chức có uy tín sở hữu, cho phép bên khác sử dụng để chứng nhận chất lượng, nguồn gốc, tiêu chuẩn của hàng hóa, dịch vụ.
Ví dụ:
Đặc điểm:
(5) Nhãn hiệu liên kết
Là các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự nhau do cùng một chủ thể đăng ký cho các sản phẩm, dịch vụ cùng loại hoặc liên quan.
Xem thêm: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, thương hiệu có bắt buộc không?
Nhãn hàng hóa là phần chữ, hình ảnh hoặc ký hiệu được thể hiện trên bao bì sản phẩm, hoặc vật liệu gắn lên hàng hóa nhằm cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.

Phân loại:
| Tiêu chí | Nhãn hiệu | Nhãn hàng hóa |
| Mục đích sử dụng | Phân biệt hàng hóa, dịch vụ giữa các cá nhân, tổ chức | Cung cấp thông tin và phân loại hàng hóa |
| Giá trị pháp lý | Được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; không bắt buộc gắn trên sản phẩm | Không được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; bắt buộc phải gắn |
| Nội dung thể hiện | Chữ, hình ảnh, ký hiệu, màu sắc, âm thanh | Thông tin về tên hàng hóa, thành phần, xuất xứ, hạn sử dụng… |
| Hình thức thể hiện | Có thể dùng trong quảng cáo, bao bì hoặc giấy tờ giao dịch | Phải thể hiện trực tiếp trên bao bì |
| Phạm vi sử dụng | Dùng chung cho nhiều loại sản phẩm | Mỗi sản phẩm có nhãn riêng |
| Thời hạn tồn tại | Có thể tồn tại vô thời hạn nếu gia hạn bảo hộ | Thay đổi khi thông tin hàng hóa thay đổi |
Về mặt pháp lý, nhãn hiệu là khái niệm thuộc pháp luật sở hữu trí tuệ – được bảo hộ khi chủ sở hữu đăng ký thành công tại Cục Sở hữu trí tuệ.
Trong khi đó, thương hiệu là khái niệm trong marketing, phản ánh giá trị cảm xúc, uy tín và hình ảnh của sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng.
Nói cách khác: